Tài sản trong trường hợp thỏa thuận là nội dung được nhiều người quan tâm bởi việc phân chia tài sản nếu không rõ ràng có thể phát sinh tranh chấp kéo dài. Pháp luật Việt Nam cho phép vợ chồng tự thỏa thuận về việc phân chia tài sản khi ly hôn, nhưng việc thỏa thuận cần bảo đảm đúng quy định để được công nhận và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
>>> Xem thêm: Những vấn đề thường phát sinh khi tự làm hồ sơ mà không thuê dịch vụ làm sổ đỏ chuyên nghiệp
1. Căn cứ pháp lý về tài sản khi thỏa thuận ly hôn
Việc giải quyết tài sản khi ly hôn hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Bộ luật Dân sự năm 2015
- Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015
- Các văn bản pháp luật liên quan về đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản
Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Trong trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn.”
Quy định này cho thấy việc thỏa thuận về tài sản là yếu tố quan trọng để Tòa án xem xét công nhận thuận tình ly hôn.

2. Tài sản trong trường hợp thỏa thuận là gì?
2.1. Khái niệm Tài sản trong trường hợp thỏa thuận ly hôn
Tài sản trong trường hợp thỏa thuận được hiểu là việc vợ chồng tự thống nhất cách xác định, phân chia và xử lý tài sản chung hoặc nghĩa vụ tài sản trước khi Tòa án ra quyết định công nhận ly hôn.
Việc thỏa thuận có thể áp dụng đối với:
- Nhà đất
- Xe ô tô, xe máy
- Tiền gửi ngân hàng
- Cổ phần, vốn góp kinh doanh
- Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân
- Nghĩa vụ trả nợ chung của vợ chồng
Nếu hai bên đạt được thống nhất hợp pháp thì Tòa án thường tôn trọng và ghi nhận sự thỏa thuận đó.
2.2. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.”
Trong khi đó, tài sản riêng thường bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn
- Tài sản được tặng cho riêng
- Tài sản được thừa kế riêng
- Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu cá nhân
- Tài sản được xác lập là sở hữu riêng theo quy định pháp luật
Việc xác định đúng tính chất tài sản có ý nghĩa quan trọng khi giải quyết ly hôn.
>>> Xem thêm: Công chứng mua bán nhà đất có ảnh hưởng thế nào đến việc sang tên sổ đỏ?
3. Tài sản trong trường hợp thỏa thuận được chia như thế nào?
3.1. Nguyên tắc pháp luật tôn trọng sự tự nguyện với Tài sản trong trường hợp thỏa thuận
Pháp luật ưu tiên sự tự nguyện của các bên khi giải quyết tài sản. Vợ chồng có thể tự thỏa thuận:
- Chia đều hoặc không chia đều
- Một bên nhận tài sản và thanh toán phần giá trị cho bên còn lại
- Tiếp tục đồng sở hữu sau ly hôn
- Chuyển giao quyền sở hữu theo thống nhất
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Trong trường hợp chế độ tài sản của vợ chồng theo luật định thì việc giải quyết tài sản do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc của hai vợ chồng, Tòa án giải quyết.”
Như vậy, thỏa thuận luôn được đặt lên trước việc xét xử phân chia.
3.2. Điều kiện để tài sản trong trường hợp thỏa thuận được công nhận
Để có giá trị pháp lý, việc thống nhất tài sản cần đáp ứng các điều kiện:
- Hoàn toàn tự nguyện
- Không bị ép buộc hoặc lừa dối
- Nội dung không trái pháp luật
- Không xâm phạm quyền lợi hợp pháp của con hoặc người thứ ba
- Tài sản được xác định rõ ràng
Nếu nội dung vi phạm quy định hoặc che giấu nghĩa vụ tài chính thì Tòa án có thể không công nhận.
4. Hồ sơ và thủ tục xử lý tài sản trong trường hợp thỏa thuận
4.1. Hồ sơ cần chuẩn bị
Khi thực hiện thuận tình ly hôn có thỏa thuận về tài sản, hồ sơ thường gồm:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn
- Giấy chứng nhận kết hôn
- CCCD hoặc hộ chiếu của vợ chồng
- Giấy khai sinh của con (nếu có)
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản
- Văn bản thỏa thuận phân chia tài sản nếu đã lập riêng
Đối với bất động sản hoặc tài sản có đăng ký sở hữu, giấy tờ pháp lý cần đầy đủ để tránh tranh chấp sau này.
>>> Xem thêm: Khi sử dụng công chứng cuối tuần, cần lưu ý điều gì?
4.2. Vai trò của văn bản thỏa thuận tài sản
Trong nhiều trường hợp, vợ chồng lập văn bản riêng để ghi nhận nội dung phân chia. Văn bản này giúp:
- Thể hiện ý chí rõ ràng
- Hạn chế tranh chấp phát sinh
- Là căn cứ để sang tên hoặc chuyển quyền sở hữu
- Hỗ trợ Tòa án giải quyết nhanh chóng
Đối với tài sản có giá trị lớn như nhà đất, việc lập văn bản và thực hiện đúng hình thức pháp luật thường mang lại sự an toàn pháp lý cao hơn.

5. Những lưu ý quan trọng về tài sản trong trường hợp thỏa thuận
5.1. Không phải mọi tài sản đều tự động được chia đôi
Nhiều người cho rằng tài sản khi ly hôn luôn chia 50/50. Tuy nhiên, đây không phải nguyên tắc tuyệt đối. Khi xem xét, Tòa án có thể cân nhắc:
- Công sức đóng góp của mỗi bên
- Hoàn cảnh gia đình
- Quyền lợi của con chưa thành niên
- Lỗi của mỗi bên trong quan hệ hôn nhân
- Khả năng tạo lập tài sản sau ly hôn
Do đó, cần đánh giá đầy đủ trước khi thống nhất phương án phân chia.
5.2. Nghĩa vụ nợ chung cần được làm rõ
Ngoài tài sản, nghĩa vụ tài chính cũng cần được xác định minh bạch.
Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014:
“Vợ chồng có các nghĩa vụ chung về tài sản đối với giao dịch do vợ chồng cùng xác lập hoặc vì nhu cầu thiết yếu của gia đình.”
Nếu bỏ sót nghĩa vụ trả nợ hoặc che giấu khoản vay thì tranh chấp có thể tiếp tục phát sinh ngay cả sau khi ly hôn.
>>> Xem thêm: Chứng thực chữ ký có giúp tăng tính pháp lý và độ tin cậy của hồ sơ trong các giao dịch hay không?
>>> Xem thêm: Khi chồng/vợ thuộc diện mất tích: Tài sản được xử lý thế nào?
Kết luận
Giải quyết tài sản khi ly hôn luôn là vấn đề nhạy cảm và có ảnh hưởng lâu dài đến quyền lợi của các bên. Tài sản trong trường hợp thỏa thuận giúp vợ chồng chủ động lựa chọn phương án phù hợp, tiết kiệm thời gian và hạn chế tranh chấp nếu được thực hiện đúng quy định pháp luật. Việc xác định rõ tài sản chung, tài sản riêng và lập nội dung thỏa thuận minh bạch sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quá trình ly hôn thuận tình và ổn định cuộc sống sau khi chấm dứt hôn nhân.
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
VPCC Nguyễn Huệ được thành lập từ ngày 03/10/2012 (có địa chỉ trụ sở tại số 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội) dưới sự điều hành của các Công chứng viên có trình độ và bề dày thành tích trong ngành pháp luật cũng như trong lĩnh vực công chứng:
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân Luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
- Công chứng viên Chu Cảnh Hưng: Đã từng làm 10 năm Viện phó viện kiểm sát nhân dân huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Trưởng văn phòng công chứng Chu Cảnh Hưng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Kim Thanh: Là Luật sư, nguyên Trưởng Văn phòng công chứng tại Bắc Ninh với nhiều năm kinh nghiệm quản lý và điều hành nghiệp vụ. Chuyên gia dày dạn trong việc thẩm định hồ sơ pháp lý, giải quyết những hồ sơ khó và phức tạp một cách chuẩn xác nhất.
- Xem thêm…
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Ô Chợ Dừa, thành phố Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
