Công chứng là thủ tục pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm tính hợp pháp, an toàn cho các giao dịch dân sự. Tuy nhiên, không phải mọi giấy tờ, hợp đồng đều được công chứng. Trên thực tế, nhiều người vẫn nhầm tưởng rằng chỉ cần có nhu cầu thì công chứng viên buộc phải thực hiện.
Vậy trường hợp không được công chứng theo quy định pháp luật là những trường hợp nào? Khi nào công chứng viên có quyền từ chối công chứng? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các trường hợp không được công chứng, kèm căn cứ pháp lý và ví dụ thực tế để bạn đọc dễ hiểu, dễ áp dụng.
>>> Xem thêm: Giấy tờ hợp lệ chỉ sau một lần đến văn phòng công chứng.
1. Trường hợp không được công chứng do vi phạm điều cấm của pháp luật

Một trong những trường hợp không được công chứng phổ biến nhất là khi nội dung hợp đồng, giao dịch vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
📌 Căn cứ pháp lý
Theo khoản 4 Điều 7 Luật Công chứng 2014, công chứng viên có nghĩa vụ:
“Từ chối công chứng hợp đồng, giao dịch có nội dung vi phạm pháp luật, trái đạo đức xã hội.”
Ngoài ra, Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“Giao dịch dân sự có mục đích, nội dung vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội thì vô hiệu.”
📍 Ví dụ thực tế
-
Hợp đồng mua bán đất thuộc diện đất lấn chiếm, đất chưa được cấp Giấy chứng nhận
-
Văn bản thỏa thuận nhằm trốn thuế, che giấu nguồn gốc tài sản
👉 Đây đều là trường hợp không được công chứng, dù các bên có tự nguyện ký kết.
2. Trường hợp không được công chứng do người yêu cầu không đủ năng lực hành vi dân sự
Người yêu cầu công chứng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định. Nếu không đáp ứng điều kiện này, công chứng viên bắt buộc phải từ chối.
📌 Căn cứ pháp lý
Theo Điều 20 và Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015:
-
Người đủ 18 tuổi, không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự mới được tự mình xác lập giao dịch
-
Người mất năng lực hành vi dân sự phải thông qua người đại diện hợp pháp
Theo Điều 44 Luật Công chứng 2014, công chứng viên có trách nhiệm kiểm tra năng lực hành vi dân sự của người yêu cầu công chứng.
📍 Ví dụ thực tế
-
Người đang trong tình trạng mất nhận thức, không làm chủ hành vi
-
Người mắc bệnh tâm thần nhưng không có người giám hộ hợp pháp đi cùng
👉 Trong các trường hợp này, việc công chứng sẽ không được thực hiện, vì tiềm ẩn rủi ro giao dịch vô hiệu.
>>> Xem thêm: Khi cần sang tên, chuyển nhượng hay tặng cho tài sản, bạn chỉ cần liên hệ dịch vụ sang tên sổ đỏ trọn gói.
3. Trường hợp không được công chứng do giấy tờ, hồ sơ không hợp lệ

Một trường hợp không được công chứng khác là khi hồ sơ công chứng không đầy đủ, không hợp pháp hoặc có dấu hiệu giả mạo.
📌 Căn cứ pháp lý
Theo Điều 40 Luật Công chứng 2014, người yêu cầu công chứng phải xuất trình:
-
Giấy tờ tùy thân hợp lệ
-
Giấy tờ chứng minh quyền, nghĩa vụ liên quan đến tài sản
Theo khoản 1 Điều 41 Luật Công chứng 2014, công chứng viên có quyền từ chối công chứng nếu:
“Hồ sơ yêu cầu công chứng không đầy đủ, không hợp lệ hoặc có căn cứ cho rằng giấy tờ trong hồ sơ là giả mạo.”
📍 Ví dụ thực tế
-
Sử dụng CCCD hết hạn hoặc giấy tờ tùy thân giả
-
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất bị tẩy xóa, chỉnh sửa
-
Không xuất trình được bản gốc giấy tờ theo yêu cầu
👉 Đây là trường hợp không được công chứng nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên.
4. Trường hợp không được công chứng do không xác định được ý chí tự nguyện
Công chứng chỉ được thực hiện khi các bên hoàn toàn tự nguyện, minh mẫn và hiểu rõ hậu quả pháp lý của việc ký kết.
📌 Căn cứ pháp lý
Theo Điều 7 và Điều 45 Luật Công chứng 2014, công chứng viên phải:
-
Kiểm tra sự tự nguyện của các bên
-
Từ chối công chứng nếu có căn cứ cho rằng việc giao kết không tự nguyện
📍 Ví dụ thực tế
-
Người ký hợp đồng có dấu hiệu bị ép buộc, đe dọa
-
Người cao tuổi không nghe, không hiểu rõ nội dung văn bản
-
Các bên mâu thuẫn, tranh cãi gay gắt ngay tại thời điểm công chứng
👉 Trong các tình huống này, công chứng viên sẽ xác định đây là trường hợp không được công chứng để tránh tranh chấp về sau.
>>> Xem thêm: Những lưu ý khi thực hiện Thủ tục công chứng mua bán đất.
5. Kết luận
Có thể thấy, pháp luật quy định rất rõ các trường hợp không được công chứng nhằm bảo đảm tính hợp pháp, an toàn và minh bạch cho các giao dịch dân sự. Công chứng không chỉ dựa trên nhu cầu của người dân mà còn phụ thuộc vào nội dung giao dịch, năng lực hành vi, tính tự nguyện và tính hợp lệ của hồ sơ.
Việc hiểu rõ trường hợp không được công chứng sẽ giúp người dân:
-
Tránh mất thời gian, chi phí không cần thiết
-
Chủ động hoàn thiện hồ sơ đúng quy định
-
Phòng ngừa rủi ro pháp lý, tranh chấp kéo dài
Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!
Các bài viết liên quan:
>>> Sáp nhập văn phòng công chứng và xử lý hồ sơ lưu trữ
>>> Mất cân bằng quyền nghĩa vụ: Công chứng viên xử lý sao?
>>> Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến phí công chứng khi ký hợp đồng?
>>> Thủ tục công chứng ủy quyền: Trình tự thực hiện và yêu cầu pháp lý bắt buộc.
>>> Mẫu đơn từ chối tài sản vợ chồng theo quy định pháp luật.
VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ
Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà
- Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
- Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.
Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.
- Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội
- Hotline: 0966.22.7979
- Email: ccnguyenhue165@gmail.com
